Home›Decisions›Mineral Reserves & Resources

Mineral Reserves & Resources

Reserve and resource data from QĐ-866 appendices, classified by mineral type, province, and verification level.

Mineral types tracked
29
Proven reserves
129records
Resource estimates
202records
Strategic minerals
51records
Mineral type
Category
Strategic
Search…
View on map →
331 / 331 records
MineralCategoryReservesNotesSource
Antimony
Resource14.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Proven2.5K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Resource17.6K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Proven1.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Resource7.6K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Proven509 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Resource586 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Resource15.2K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Resource6.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Antimony
Resource2.8K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 9. Quặng Antimon
Barite
Resource1.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Proven16.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource2.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Proven638.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource1.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource7.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Proven51.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource77.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource62.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Proven265.9K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource152.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Proven267.8K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource106.3K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Proven41.8K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Barite
Resource115.3K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 20. Barit
Bauxite
Proven1.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Resource11.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Proven4.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Resource25.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Proven15.2M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Resource17.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Proven98.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Resource1175.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Proven1784.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Resource2506.2M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Proven498.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bauxite
Resource712.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 1. Quặng Bôxit
Bentonite
Resource76.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 23. Bentonit
Bentonite
Resource14.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 23. Bentonit
Bentonite
Proven3.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 23. Bentonit
Bentonite
Resource1.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 23. Bentonit
Bentonite
Proven2.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 23. Bentonit
Copper
Proven366.6K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource624.5K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Proven21.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource19.8K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Proven35.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource28.7K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Proven1.1K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource1.7K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource58.8K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource2.3K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Proven6.2K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource3.6K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource7.4K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource194.5K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Copper
Resource150.6K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 10. Quặng Đồng
Diatomite
Resource9.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 24. Diatomit
Diatomite
Proven566.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 24. Diatomit
Diatomite
Resource268.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 24. Diatomit
Diatomite
Resource25.6M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 24. Diatomit
Fluorite
Proven9.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Fluorite
Resource2.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Fluorite
Resource5.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Fluorite
Proven6.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Fluorite
Resource1.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Fluorite
Proven36.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Fluorite
Resource44.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Fluorite
Resource5.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 22. Fluorit
Gold
Proven114 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource1.2K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven44.3K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource4.1K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource3.0K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven2.1K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource6.4K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven146 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource12.4K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource1.7K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource239 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven411 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource11.2K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource9.1K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven814 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource6.7K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven7.8K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource23.3K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource2.5K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven2.0K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource11.0K vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven368.6 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource4 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Proven121 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Gold
Resource990 vàng kim loại, kg—QĐ-866 Phụ lục I, 13. Quặng Vàng
Graphite
Proven6.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 21. Grafit
Graphite
Resource12.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 21. Grafit
Graphite
Proven2.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 21. Grafit
Graphite
Resource3.2M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 21. Grafit
Graphite
Proven218.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 21. Grafit
Graphite
Resource1.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 21. Grafit
Graphite
Resource1.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 21. Grafit
Iron ore
Proven18.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource8.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource1.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven18.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource15.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource500.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource3.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven683.6K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource453.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven69.6K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource104.6K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven124.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource8.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven25.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource152.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource1.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource163.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource4.6M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource4.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven230.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource322.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource2.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven1.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource8.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Proven5.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource457.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource256.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource662.4K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Iron ore
Resource250.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 4. Quặng sắt
Lead - Zinc
Proven141.3K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource710.9K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource131.8K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource99.3K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Proven8.7K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource186.9K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource266.1K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Proven9.1K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource339.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Proven152.6K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource206.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource8.3K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource50.4K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource1.8K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource2.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Proven8.1K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource53.8K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource110.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource32.7K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Lead - Zinc
Resource1.2K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 3. Quặng Chì - kẽm
Magnesite
Proven15.2M tấn quặng TNK—QĐ-866 Phụ lục I, 18. Magnezit
Magnesite
Resource56.5M tấn quặng TNK—QĐ-866 Phụ lục I, 18. Magnezit
Magnesite
Proven16.4M tấn quặng TNK—QĐ-866 Phụ lục I, 18. Magnezit
Magnesite
Resource4.7M tấn quặng TNK—QĐ-866 Phụ lục I, 18. Magnezit
Magnesite
Proven790.6K tấn quặng TNK—QĐ-866 Phụ lục I, 18. Magnezit
Magnesite
Resource5.5M tấn quặng TNK—QĐ-866 Phụ lục I, 18. Magnezit
Magnesite
Resource303.8K tấn quặng TNK—QĐ-866 Phụ lục I, 18. Magnezit
Manganese
Proven1.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Resource2.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Proven27.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Resource70.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Proven103.4K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Resource20.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Proven110.8K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Resource170.7K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Manganese
Resource2.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 6. Quặng Mangan
Mica
Proven70.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 26. Mica
Mica
Resource24.4K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 26. Mica
Mica
Proven564 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 26. Mica
Mica
Resource936 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 26. Mica
Mica
Resource324.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 26. Mica
Mica
Resource20.3K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 26. Mica
Mica
Resource244 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 26. Mica
Mineral water & Hot spring
Proven50 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven400 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource600 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource4.2K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven50 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource3.4K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven100 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven483 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource2.2K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource12.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource500 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven2.4K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven558 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource650 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven60 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource1.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven410 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource2.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven140 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource500 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource3.4K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven180 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource150 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven50 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource950 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven50 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource200 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven200 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource2.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven100 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource1.8K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven180 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource2.2K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource450 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven725 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven384 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource1.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven100 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource700 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven600 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven150 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource120 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven789 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven2.3K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource3.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven1.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Resource373 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven380 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Mineral water & Hot spring
Proven30 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 33. Nước khoáng, nước nóng thiên nhiên
Molybdenum
Proven7.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 12. Quặng Molipden
Molybdenum
Resource21.0K tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 12. Quặng Molipden
Molybdenum
Proven400 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 12. Quặng Molipden
Nickel
Proven73 1.000 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 11. Quặng Niken
Nickel
Proven71 1.000 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 11. Quặng Niken
Nickel
Resource387 1.000 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 11. Quặng Niken
Nickel
Proven468 1.000 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 11. Quặng Niken
Nickel
Resource3.1K 1.000 tấn kim loại—QĐ-866 Phụ lục I, 11. Quặng Niken
Pyrite
Resource1.8K 1000 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 27. Pyrit
Pyrite
Resource58 1000 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 27. Pyrit
Pyrite
Proven1.2K 1000 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 27. Pyrit
Pyrite
Resource685 1000 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 27. Pyrit
Pyrite
Proven17.0K 1000 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 27. Pyrit
Pyrite
Resource5.1K 1000 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 27. Pyrit
Pyrite
Resource376 1000 tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 27. Pyrit
Quartz
Proven32.5K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource1.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource1.7M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource243.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource1.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource5.2M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Proven4.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource1.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource755.7K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource2.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource634.8K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource990.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartz
Resource112.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 29. Thạch anh
Quartzite
Resource45.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Quartzite
Proven3.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Quartzite
Resource32.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Quartzite
Resource20.8M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Quartzite
Proven8.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Quartzite
Resource4.2M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Quartzite
Resource19.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Quartzite
Resource40.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 28. Quarzit
Rare Earth
Proven3.4M tấn TR2O3—QĐ-866 Phụ lục I, 14. Quặng Đất hiếm
Rare Earth
Resource15.8M tấn TR2O3—QĐ-866 Phụ lục I, 14. Quặng Đất hiếm
Rare Earth
Proven42.7K tấn TR2O3—QĐ-866 Phụ lục I, 14. Quặng Đất hiếm
Rare Earth
Resource303.7K tấn TR2O3—QĐ-866 Phụ lục I, 14. Quặng Đất hiếm
Rare Earth
Proven27.7K tấn TR2O3—QĐ-866 Phụ lục I, 14. Quặng Đất hiếm
Rare Earth
Resource204.0K tấn TR2O3—QĐ-866 Phụ lục I, 14. Quặng Đất hiếm
Sericite
Proven1.6M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 31. Sericit
Sericite
Resource669.4K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 31. Sericit
Sericite
Proven1.2M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 31. Sericit
Sericite
Resource1.4M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 31. Sericit
Sillimanite
Proven218.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 30. Silimanit
Sillimanite
Resource1933.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 30. Silimanit
Sillimanite
Resource2000.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 30. Silimanit
Sillimanite
Resource2000.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 30. Silimanit
Talc
Resource2.5M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 25. Talc
Talc
Proven1.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 25. Talc
Talc
Resource3.2M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 25. Talc
Tin
Proven534 tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource3.9K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Proven4.1K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource8.2K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Proven2.4K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource6.1K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource3.1K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Proven14.2K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource20.5K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource3.6K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Proven1.2K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource15.6K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Tin
Resource2.4K tấn kim loại Sn—QĐ-866 Phụ lục I, 7. Quặng Thiếc
Titanium
Proven4.6M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource3.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource1.3M tấn92QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven2.3M tấn602QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource1.7M tấn602QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven337.0K tấn120QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource708.0K tấn120QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven344.0K tấn418QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource3.7M tấn418QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven404.0K tấn346QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource3.0M tấn346QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven528.0K tấn306QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource897.0K tấn306QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven1.7M tấn191QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource715.0K tấn191QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven12.0M tấn2.092QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource4.6M tấn2.092QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Proven84.7M tấn77.965QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Titanium
Resource481.7M tấn77.965QĐ-866 Phụ lục I, 2. Quặng Titan
Tungsten
Proven288 tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Resource3.1K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Proven168.1K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Resource64.5K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Proven1.0K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Resource54 tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Proven1.3K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Resource1.1K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Proven1.3K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Resource1.0K tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Proven858 tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Tungsten
Resource723 tấn WO3—QĐ-866 Phụ lục I, 8. Quặng Vonfram
Vermiculite
Resource100.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 32. Vermiculit
Vermiculite
Resource51.1K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 32. Vermiculit
Vermiculite
Resource300.0K tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 32. Vermiculit
Vermiculite
Resource2.1M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 32. Vermiculit
Vermiculite
Resource1.3M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 32. Vermiculit
White Limestone
Proven27.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 17. Đá vôi trắng (Đá hoa trắng)
White Limestone
Resource270.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 17. Đá vôi trắng (Đá hoa trắng)
White Limestone
Proven27.9M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 17. Đá vôi trắng (Đá hoa trắng)
White Limestone
Resource1000.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 17. Đá vôi trắng (Đá hoa trắng)
White Limestone
Resource597.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 17. Đá vôi trắng (Đá hoa trắng)
White Limestone
Proven713.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 17. Đá vôi trắng (Đá hoa trắng)
White Limestone
Resource446.0M tấn—QĐ-866 Phụ lục I, 17. Đá vôi trắng (Đá hoa trắng)